Cách dùng "薪金日结" (xīn jīn rì jié) trong hội thoại tiếng Trung
薪金日结
Lương trả theo ngày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:02
zhāo招
jiàn健
shēn身
jiào教
liàn练
“Tuyển huấn luyện viên thể hình”
LINE 0215:05
PLAYING SCENExīn薪
jīn金
rì日
jié结
“Lương trả theo ngày”
LINE 0315:21
hā lóu shuài gē
哈喽 帅哥
“Xin chào, anh bạn đẹp trai”
Show Information