Cách dùng "一心只想着考试的学生" (yī xīn zhǐ xiǎng zhe kǎo shì de xué shēng) trong hội thoại tiếng Trung
一心只想着考试的学生
học sinh chỉ biết nghĩ đến thi cử
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:06
jiù就
shì是
yí一
gè个
“chỉ là một”
LINE 0201:07
PLAYING SCENEyī一
xīn心
zhǐ只
xiǎng想
zhe着
kǎo考
shì试
de的
xué学
shēng生
“học sinh chỉ biết nghĩ đến thi cử”
LINE 0301:10
zhè这
xiē些
ne呢
“Những thứ này”
Show Information