Cách dùng "在我考上大学之前" (zài wǒ kǎo shàng dà xué zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung

zàikǎoshàngxuézhīqián

Trước khi tôi đỗ đại học

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:50
huì
tiān
tiān
jiǎn
chá

Tôi sẽ kiểm tra hàng ngày

LINE 0202:06
PLAYING SCENE
zài
kǎo
shàng
xué
zhī
qián

Trước khi tôi đỗ đại học

LINE 0302:07
zán
niáng
liǎ
jiù
kào
zhè
diǎn
cún
kuǎn
huó
zhe
le

Hai mẹ con ta sống nhờ chút tiền tiết kiệm này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp02:06
TMDB ID273124