Cách dùng "这个到上课的时间了" (zhè ge dào shàng kè de shí jiān le) trong hội thoại tiếng Trung

zhègedàoshàngdeshíjiānle

Cái này đến giờ vào học rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:50
shì

Là cô ấy

LINE 0206:58
PLAYING SCENE
zhè
ge
dào
shàng
de
shí
jiān
le

Cái này đến giờ vào học rồi

LINE 0307:01
zhè
hái
zhí
ne

Đây còn đang livestream đấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp06:58
TMDB ID273124