Cách dùng "这跑来跑去也太累了" (zhè pǎo lái pǎo qù yě tài lèi le) trong hội thoại tiếng Trung
这跑来跑去也太累了
Chạy đi chạy lại mệt quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
sòng送
gè个
wài外
mài卖
“Đi giao đồ ăn.”
LINE 0214:14
PLAYING SCENEzhè这
pǎo跑
lái来
pǎo跑
qù去
yě也
tài太
lèi累
le了
“Chạy đi chạy lại mệt quá.”
LINE 0314:16
yǒu有
méi没
yǒu有
shén什
me么
zhàn站
zhe着
bù不
dòng动
de的
gōng工
zuò作
ya呀
“Có công việc gì đứng yên một chỗ không nhỉ?”
Show Information