Cách dùng "而且外面的记者越来越多了" (ér qiě wài miàn de jì zhě yuè lái yuè duō le) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěwàimiàndezhěyuèláiyuèduōle

Hơn nữa, phóng viên bên ngoài ngày càng đông.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:58
de
dìng
dān
jīng
kāi
shǐ
tuì退
dìng

Các khu vực cũng đã bắt đầu hủy đơn đặt hàng.

LINE 0202:00
PLAYING SCENE
ér
qiě
wài
miàn
de
zhě
yuè
lái
yuè
duō
le

Hơn nữa, phóng viên bên ngoài ngày càng đông.

LINE 0302:02
zán
men
shì
shì
yīng
gāi

Chúng ta có nên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp02:00
TMDB ID280916