Cách dùng "而且外面的记者越来越多了" (ér qiě wài miàn de jì zhě yuè lái yuè duō le) trong hội thoại tiếng Trung
而且外面的记者越来越多了
Hơn nữa, phóng viên bên ngoài ngày càng đông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:58
gè各
dì地
qū区
de的
dìng订
dān单
yě也
yǐ已
jīng经
kāi开
shǐ始
tuì退
dìng订
“Các khu vực cũng đã bắt đầu hủy đơn đặt hàng.”
LINE 0202:00
PLAYING SCENEér而
qiě且
wài外
miàn面
de的
jì记
zhě者
yuè越
lái来
yuè越
duō多
le了
“Hơn nữa, phóng viên bên ngoài ngày càng đông.”
LINE 0302:02
zán咱
men们
shì是
bú不
shì是
yīng应
gāi该
“Chúng ta có nên”
Show Information