Cách dùng "她系列的假冒伪劣产品仓库" (tā xì liè de jiǎ mào wěi liè chǎn pǐn cāng kù) trong hội thoại tiếng Trung
她系列的假冒伪劣产品仓库
cháu đã tìm ra kho hàng giả kém chất lượng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:18
lǐ李
dǒng董
“Cổ đông Lý,”
LINE 0206:19
PLAYING SCENEtā她
xì系
liè列
de的
jiǎ假
mào冒
wěi伪
liè劣
chǎn产
pǐn品
cāng仓
kù库
“cháu đã tìm ra kho hàng giả kém chất lượng”
LINE 0306:21
wǒ我
yǐ已
jīng经
zhǎo找
dào到
le了
“của series "Cô Ấy" rồi.”
Show Information