Cách dùng "我恨她什么事都瞒着我" (wǒ hèn tā shén me shì dōu mán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我恨她什么事都瞒着我
(Hận cô ấy chuyện gì cũng giấu tôi,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:37
wǒ我
hèn恨
tā她
“(Tôi hận cô ấy.)”
LINE 0220:40
PLAYING SCENEwǒ我
hèn恨
tā她
shén什
me么
shì事
dōu都
mán瞒
zhe着
wǒ我
“(Hận cô ấy chuyện gì cũng giấu tôi,)”
LINE 0320:44
gèng更
hèn恨
“càng hận mình”
Show Information