Cách dùng "也不知道她好点了没" (yě bù zhī dào tā hǎo diǎn le méi) trong hội thoại tiếng Trung
也不知道她好点了没
Chẳng biết cậu ấy đã đỡ hơn chưa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
bù不
rán然
wǒ我
men们
jiù就
néng能
yì一
qǐ起
guàng逛
le了
“không thì chúng ta có thể cùng đi dạo.”
LINE 0229:17
PLAYING SCENEyě也
bù不
zhī知
dào道
tā她
hǎo好
diǎn点
le了
méi没
“Chẳng biết cậu ấy đã đỡ hơn chưa.”
LINE 0329:20
tā她
zěn怎
me么
le了
“Cô ấy bị làm sao?”
Show Information