Cách dùng "一直走在行业的前沿" (yì zhí zǒu zài háng yè de qián yán) trong hội thoại tiếng Trung
一直走在行业的前沿
luôn đi đầu trong ngành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:59
dài带
lǐng领
zhe着
lè乐
tāo涛
“dẫn dắt Lạc Đào”
LINE 0211:00
PLAYING SCENEyì一
zhí直
zǒu走
zài在
háng行
yè业
de的
qián前
yán沿
“luôn đi đầu trong ngành.”
LINE 0311:03
qǐng请
nín您
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Xin chú hãy tin cháu.”
Show Information