Cách dùng "原来是单恋啊" (yuán lái shì dān liàn a) trong hội thoại tiếng Trung
原来是单恋啊
(Thì ra là yêu thầm.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
què却
bù不
bǎ把
tā她
de的
xīn心
gěi给
wǒ我
de的
rén人
“nhưng lại không trao tôi trái tim cô ấy.”
LINE 0220:19
PLAYING SCENEyuán原
lái来
shì是
dān单
liàn恋
a啊
“(Thì ra là yêu thầm.)”
LINE 0320:21
kàn看
lái来
bú不
shì是
yuè月
liàng亮
rě惹
de的
huò祸
“(Xem ra không phải là họa từ ánh trăng)”
Show Information