Cách dùng "这样我就不会这么狼狈了" (zhè yàng wǒ jiù bú huì zhè me láng bèi le) trong hội thoại tiếng Trung
这样我就不会这么狼狈了
vậy thì tôi đã chẳng thảm hại thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
cóng从
lái来
méi没
yù遇
jiàn见
guò过
tā她
“chưa từng gặp cô ấy,”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEzhè这
yàng样
wǒ我
jiù就
bú不
huì会
zhè这
me么
láng狼
bèi狈
le了
“vậy thì tôi đã chẳng thảm hại thế này.”
LINE 0320:37
wǒ我
hèn恨
tā她
“(Tôi hận cô ấy.)”
Show Information