Cách dùng "都是一些屁孩" (dōu shì yī xiē pì hái) trong hội thoại tiếng Trung
都是一些屁孩
Toàn mấy thằng nhóc ranh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
shén me dǎ jià ? wǒ men shì jǐng chá néng gòu zhī fǎ fàn fǎ ma ?
什么打架? 我们是警察 能够知法犯法吗?
“Đánh cái gì chứ? Cảnh sát biết luật sao phạm pháp được?”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEdōu都
shì是
yī一
xiē些
pì屁
hái孩
“Toàn mấy thằng nhóc ranh.”
LINE 0330:41
dàn dài huì yǒu shàn liáng de mín zhòng xiàng wǒ men qiú jiù wǒ men jiù bì xū yào tǐng shēn ér chū
但待会有善良的民众向我们求救 我们就必须要挺身而出
“Nhưng có người dân lương thiện cầu cứu, ta phải dũng cảm ra tay thôi.”
Show Information