Cách dùng "你给我拼命一点" (nǐ gěi wǒ pīn mìng yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你给我拼命一点
Cố gắng nữa đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:23
dìng定
jū居
nǐ你
gè个
tóu头
a啊
“Định cư cái con khỉ.”
LINE 0214:25
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
pīn拼
mìng命
yì一
diǎn点
“Cố gắng nữa đi.”
LINE 0314:27
guāng光
shì是
nián年
qīng轻
néng能
dǎ打
bú不
shì是
wǒ我
xuǎn选
nǐ你
de的
lǐ理
yóu由
a啊
“Ta đâu có chọn cậu vì còn trẻ với đánh khỏe.”
Show Information