Cách dùng "我们才找到檀香炉一天哦 他就派人来偷走" (wǒ men cái zhǎo dào tán xiāng lú yī tiān ó tā jiù pài rén lái tōu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我们才找到檀香炉一天哦 他就派人来偷走
Mới tìm được có một ngày mà hắn đã sai người tới trộm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:35
mā de yí dìng shì wú tiān jī gǎo de guǐ
妈的 一定是吴天机搞的鬼
“Mẹ nó, chắc hẳn là Ngô Thiên Cơ.”
LINE 0204:39
PLAYING SCENEwǒ men cái zhǎo dào tán xiāng lú yī tiān ó tā jiù pài rén lái tōu zǒu
我们才找到檀香炉一天哦 他就派人来偷走
“Mới tìm được có một ngày mà hắn đã sai người tới trộm.”
LINE 0304:42
zhèng证
míng明
shén什
me么
??
“Chứng tỏ điều gì?”
Show Information