Cách dùng "这哪里是地狱啊?根本就是度假村啊" (zhè nǎ lǐ shì dì yù a ? gēn běn jiù shì dù jià cūn a) trong hội thoại tiếng Trung
这哪里是地狱啊?根本就是度假村啊
Đây mà là địa ngục à? Khu nghỉ dưỡng thì có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:51
diàn shì 、 lěng qì 、 tǎng yǐ lián yē zi shù wǒ dōu bāng nǐ gǎo guò lái le
电视、冷气、躺椅 连椰子树我都帮你搞过来了
“Tivi, máy lạnh, ghế nằm. Ta còn vác cả cây dừa về cho cậu.”
LINE 0213:55
PLAYING SCENEzhè这
nǎ哪
lǐ里
shì是
dì地
yù狱
a啊
??
gēn根
běn本
jiù就
shì是
dù度
jià假
cūn村
a啊
“Đây mà là địa ngục à? Khu nghỉ dưỡng thì có.”
LINE 0314:00
xiǎo guǐ nǐ zhè shí jǐ nián pīn le mìng jī gōng dé
小鬼 你这十几年拼了命积功德
“Nhóc, mười mấy năm cậu liều mạng tích công đức.”
Show Information