Cách dùng "你放开我 你让我去死" (nǐ fàng kāi wǒ nǐ ràng wǒ qù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你放开我 你让我去死
Ngươi buông ta ra. Ngươi để ta chết đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
19:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是不会水的 | wǒ shì bú huì shuǐ de | ta không biết bơi. |
| 2▶ | 你放开我 你让我去死 | nǐ fàng kāi wǒ nǐ ràng wǒ qù sǐ | Ngươi buông ta ra. Ngươi để ta chết đi. |
| 3 | 你放开 放开 | nǐ fàng kāi fàng kāi | Ngươi buông ra. Buông ra. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
nǎ lǐ guò qù le tā men xiàn zài hái zài sī xià jiàn miànQua lúc nào chứ? Bây giờ họ vẫn gặp gỡ riêng đấy thôi.

HSK 6
0:03s
nà jiù zhè me shuō dìng le nǐ xiàn zài jiù yào qù shā tā le zhuǎn huí qùQuyết định vậy nhé. Ngươi đi giết ngay bây giờ à? Quay người lại.

HSK 6
0:03s
zhǐ yào shì chéng gěi nǐ shuāng bèi chéng jiāoChỉ cần được việc, trả ngươi gấp đôi. Chốt.








