Cách dùng "你心里是有我的" (nǐ xīn lǐ shì yǒu wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
你心里是有我的
nǐ xīn lǐ shì yǒu wǒ de
trong lòng nàng vẫn có ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
18:35
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以 | suǒ yǐ | Thế nên |
| 2▶ | 你心里是有我的 | nǐ xīn lǐ shì yǒu wǒ de | trong lòng nàng vẫn có ta. |
| 3 | 我杀卢昌辅 | wǒ shā lú chāng fǔ | Ta giết Lư Xương Phụ |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
nǎ lǐ guò qù le tā men xiàn zài hái zài sī xià jiàn miànQua lúc nào chứ? Bây giờ họ vẫn gặp gỡ riêng đấy thôi.

HSK 6
0:03s
nà jiù zhè me shuō dìng le nǐ xiàn zài jiù yào qù shā tā le zhuǎn huí qùQuyết định vậy nhé. Ngươi đi giết ngay bây giờ à? Quay người lại.

HSK 6
0:03s
zhǐ yào shì chéng gěi nǐ shuāng bèi chéng jiāoChỉ cần được việc, trả ngươi gấp đôi. Chốt.








