Cách dùng "小心我可报官了 我" (xiǎo xīn wǒ kě bào guān le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
小心我可报官了 我
cẩn thận ta báo quan đấy. Ta...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
32:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 断不可做 可是 你快走吧 你再不走 | duàn bù kě zuò kě shì nǐ kuài zǒu ba nǐ zài bù zǒu | nhất quyết không làm. Nhưng... Cô mau đi đi. Cô còn không đi, |
| 2▶ | 小心我可报官了 我 | xiǎo xīn wǒ kě bào guān le wǒ | cẩn thận ta báo quan đấy. Ta... |
| 3 | 什么世道 | shén me shì dào | Thói đời gì không biết. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
tā men èr rén bù guò shì zǎo nián yǒu hūn yuē yǐ jīng guò qù leChẳng qua hai người họ có hôn ước từ thời trẻ, chuyện đã qua rồi.

HSK 7
0:03s
nǎ lǐ guò qù le tā men xiàn zài hái zài sī xià jiàn miànQua lúc nào chứ? Bây giờ họ vẫn gặp gỡ riêng đấy thôi.

HSK 6
0:03s
nà jiù zhè me shuō dìng le nǐ xiàn zài jiù yào qù shā tā le zhuǎn huí qùQuyết định vậy nhé. Ngươi đi giết ngay bây giờ à? Quay người lại.

HSK 6
0:03s
zhǐ yào shì chéng gěi nǐ shuāng bèi chéng jiāoChỉ cần được việc, trả ngươi gấp đôi. Chốt.







