Cách dùng "不吃药 多喝点水" (bù chī yào duō hē diǎn shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

chīyào duōdiǎnshuǐ

Không uống thuốc, uống nhiều nước.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不用吃药 多喝点水 行 那我听医生的bù yòng chī yào duō hē diǎn shuǐ xíng nà wǒ tīng yī shēng deKhông cần uống thuốc, uống nhiều nước vào. Được, vậy bố nghe lời bác sĩ.
2不吃药 多喝点水bù chī yào duō hē diǎn shuǐKhông uống thuốc, uống nhiều nước.
3那喝 爸nà hē bàVậy uống... Bố,

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 7 of 9)
小朱姐以为我爸 还惦记着你
HSK 7
0:03s
xiǎo zhū jiě yǐ wéi wǒ bà hái diàn jì zhe nǐChị Tiểu Chu nghĩ là bố con vẫn nhung nhớ mẹ.

我还不了解他嘛
HSK 6
0:03s
wǒ hái bù liǎo jiě tā ma[tôi còn không hiểu thằng bé à?]

你没事你别老看着 那个手机屏幕
HSK 5
0:03s
nǐ méi shì nǐ bié lǎo kàn zhe nà ge shǒu jī píng mùBố không có việc gì thì đừng có nhìn màn hình điện thoại mãi,

好好好 你说不是就不是吧
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo hǎo nǐ shuō bú shì jiù bú shì baĐược được được. Bố nói không phải thì không phải.

你找对象呢 我是双手双脚赞成的
HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo duì xiàng ne wǒ shì shuāng shǒu shuāng jiǎo zàn chéng deBố hẹn hò thì con đồng ý hai tay hai chân.

但是你也得清醒一点
HSK 6
0:03s
dàn shì nǐ yě dé qīng xǐng yì diǎnNhưng bố cũng phải tỉnh táo một chút,

别被同一个石头绊倒 是吧
HSK 5
0:03s
bié bèi tóng yī gè shí tou bàn dǎo shì bađừng có vấp hai lần vì một hòn đá. Phải không?

你喜欢漂亮的 没问题 但是
HSK 2
0:03s
nǐ xǐ huān piào liàng de méi wèn tí dàn shìBố thích người đẹp thì không có vấn đề, nhưng

我就知道你会瞎想的
HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ huì xiā xiǎng deBố biết ngay là con sẽ nghĩ lung tung mà.

你交男朋友的时候 我唠叨过你吗
HSK 7
0:03s
nǐ jiāo nán péng yǒu de shí hòu wǒ láo dāo guò nǐ maLúc con có bạn trai, bố có càm ràm gì con không?

怎么着 我就给人家女生 发个微信
HSK 6
0:03s
zěn me zhe wǒ jiù gěi rén jiā nǚ shēng fā gè wēi xìnSao nào? Bố chỉ nhắn tin Wechat cho con gái người ta

还人家女生
HSK 6
0:03s
hái rén jiā nǚ shēngLại còn con gái người ta.

我的天哪 老李
HSK 1
0:03s
wǒ de tiān nǎ lǎo lǐÔi trời ơi, ông Lý.

受不了了 行不行你 聊什么呢 这么开心
HSK 4
0:03s
shòu bù liǎo le xíng bù xíng nǐ liáo shén me ne zhè me kāi xīn- Không chịu được nữa. - Con thôi được chưa? Nói gì mà vui vẻ thế?

什么人家女生啊
HSK 6
0:03s
shén me rén jiā nǚ shēng aCái gì mà con gái người ta?

吃饭没有 我所里吃过了
HSK 2
0:03s
chī fàn méi yǒu wǒ suǒ lǐ chī guò leĐã ăn chưa? Tôi ăn trong đồn rồi.

啰嗦 越来越啰嗦
HSK 3
0:03s
luō suo yuè lái yuè luō suoCàm ràm, càng ngày càng càm ràm.

什么人家女生 给你介绍
HSK 6
0:03s
shén me rén jiā nǚ shēng gěi nǐ jiè shàoCái gì mà con gái người ta? Giới thiệu cho bố à?

你干吗把我爸支走啊
HSK 3
0:03s
nǐ gàn má bǎ wǒ bà zhī zǒu aSao bố lại đuổi bố con đi vậy?

没事没事没事 什么还好啊
HSK 2
0:03s
méi shì méi shì méi shì shén me hái hǎo aKhông sao, không sao, không sao. Cái gì mà vẫn ổn?