Cách dùng "吃一个嘛 撒娇也不行" (chī yí gè ma sā jiāo yě bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
吃一个嘛 撒娇也不行
Ăn một cái thôi. Làm nũng cũng không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
36:32
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我想吃冰激凌 不行 今天太晚了 | wǒ wǒ xiǎng chī bīng jī líng bù xíng jīn tiān tài wǎn le | Em... em muốn ăn kem. Không được, hôm nay muộn quá rồi. |
| 2▶ | 吃一个嘛 撒娇也不行 | chī yí gè ma sā jiāo yě bù xíng | Ăn một cái thôi. Làm nũng cũng không được. |
| 3 | 明天我上晚班 上午送你去工作室 给你买 | míng tiān wǒ shàng wǎn bān shàng wǔ sòng nǐ qù gōng zuò shì gěi nǐ mǎi | Mai anh đi làm ca tối, buổi sáng sẽ đưa em đến phòng làm việc rồi mua cho em. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàng nǐ shuō de dà rén hái shì yào wéi zhe hái zi zhuǎn deNhư mẹ nói đấy, người lớn vẫn phải quay quanh các con.

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ ràng wǒ duō hé péng yǒu jù yī jù maChẳng phải con nói mẹ thường xuyên tụ tập cùng bạn bè,

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xiàn zài shuō shén me nǐ men yě bù xìnDù sao thì bây giờ mẹ có nói gì thì các con cũng không tin.

HSK 5
0:03s
zì jǐ mā mā qù shì lián zuì hòu yí miàn dōu méi jiàn shàngMẹ của mình mất mà còn không thể gặp mặt lần cuối,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiǎng bù xiǎng jiàn dào wǒ de huàNếu con không muốn... không muốn gặp mẹ,

HSK 5
0:03s
tā xiǎng zài nǎ ér shēng huó dōu shì tā de zì yóuCô ấy muốn sống ở đâu là tự do của cô ấy.

HSK 5
0:03s










