Cách dùng "但是你也得清醒一点" (dàn shì nǐ yě dé qīng xǐng yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
但是你也得清醒一点
Nhưng bố cũng phải tỉnh táo một chút,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你找对象呢 我是双手双脚赞成的 | nǐ zhǎo duì xiàng ne wǒ shì shuāng shǒu shuāng jiǎo zàn chéng de | Bố hẹn hò thì con đồng ý hai tay hai chân. |
| 2▶ | 但是你也得清醒一点 | dàn shì nǐ yě dé qīng xǐng yì diǎn | Nhưng bố cũng phải tỉnh táo một chút, |
| 3 | 别被同一个石头绊倒 是吧 | bié bèi tóng yī gè shí tou bàn dǎo shì ba | đừng có vấp hai lần vì một hòn đá. Phải không? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s
bù zhī dào gāi shuō shén me wǒ xiǎng nǐ shì wù huì lekhông biết nên nói gì mà thôi. Tôi nghĩ là anh hiểu nhầm rồi.

HSK 4
0:03s
zhè diǎn wǒ gēn nǐ shuō guān xīn hái zi zhè fāng miànVề điểm này thì, tôi cho cô biết này. Về mặt quan tâm con cái,

HSK 7
0:03s
yī jiào huàn yī bèng wǒ nà nǎo zi wēng wēng dehô hét, nhảy lên là đầu óc tôi đã ong ong lên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ qù zhěn shì zǐ xì gěi nǐ jiǎn chá yī xiàĐể con vào phòng khám kiểm tra kỹ lại cho bố.

HSK 7
0:03s
kěn dìng shì shàng huǒ le zhè yàng nǐ dài huì er achắc chắn là bị nóng. Thế này đi. Lát nữa

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ dū huì gěi zì jǐ kàn bìng kāi yào le hái zhǎo yá yī gàn shén meBố đã biết tự khám bệnh, tự kê đơn thuốc cho mình rồi mà còn đi khám răng làm gì?

HSK 3
0:03s
bù yòng chī yào duō hē diǎn shuǐ xíng nà wǒ tīng yī shēng deKhông cần uống thuốc, uống nhiều nước vào. Được, vậy bố nghe lời bác sĩ.

HSK 3
0:03s
wǒ dài huì er gěi suǒ lǐ dǎ gè diàn huà wǎn diǎn qù zhōng wǔ nǐ xiǎng chī shén meLát nữa bố gọi về đồn nói là sẽ đến muộn một chút. Trưa nay con muốn ăn gì?

HSK 6
0:03s
wàn yī yǒu diǎn shén me shì nǐ bú shì hái dé wǎng xīn jiā pō pǎo malỡ như có việc gì thì chẳng phải con vẫn phải đến Singapore à?









