Cách dùng "可惜你小哥不在" (kě xī nǐ xiǎo gē bù zài) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎozài

Tiếc là anh nhỏ của em không ở đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
36:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1要是小哥在 肯定就给我买了yào shì xiǎo gē zài kěn dìng jiù gěi wǒ mǎi leNếu có anh nhỏ ở đây thì chắc chắn là mua cho em rồi.
2可惜你小哥不在kě xī nǐ xiǎo gē bù zàiTiếc là anh nhỏ của em không ở đây.
3走吧zǒu baĐi thôi.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 5 of 9)
我没有不喜欢她
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu bù xǐ huān tāTôi không có không thích con bé.

不知道该说什么 我想你是误会了
HSK 4
0:03s
bù zhī dào gāi shuō shén me wǒ xiǎng nǐ shì wù huì lekhông biết nên nói gì mà thôi. Tôi nghĩ là anh hiểu nhầm rồi.

这点 我跟你说 关心孩子这方面
HSK 4
0:03s
zhè diǎn wǒ gēn nǐ shuō guān xīn hái zi zhè fāng miànVề điểm này thì, tôi cho cô biết này. Về mặt quan tâm con cái,

一叫唤 一蹦 我那脑子嗡嗡的
HSK 7
0:03s
yī jiào huàn yī bèng wǒ nà nǎo zi wēng wēng dehô hét, nhảy lên là đầu óc tôi đã ong ong lên rồi.

这会儿没有 那你给我看看
HSK 1
0:03s
zhè huì er méi yǒu nà nǐ gěi wǒ kàn kànGiờ con không có. Vậy con xem cho bố đi.

我这牙床子有点疼
HSK 2
0:03s
wǒ zhè yá chuáng zi yǒu diǎn téngLợi của bố hơi đau.

也没看出来有什么炎症
HSK 6
0:03s
yě méi kàn chū lái yǒu shén me yán zhèngCũng không nhận ra là bị viêm gì cả.

我去诊室 仔细给你检查一下
HSK 4
0:03s
wǒ qù zhěn shì zǐ xì gěi nǐ jiǎn chá yī xiàĐể con vào phòng khám kiểm tra kỹ lại cho bố.

肯定是上火了 这样 你待会儿啊
HSK 7
0:03s
kěn dìng shì shàng huǒ le zhè yàng nǐ dài huì er achắc chắn là bị nóng. Thế này đi. Lát nữa

给我开点牛黄解毒片
HSK 1
0:03s
gěi wǒ kāi diǎn niú huáng jiě dú piàncon kê thuốc giải nhiệt cho bố.

你自己都会 给自己看病开药了 还找牙医干什么
HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ dū huì gěi zì jǐ kàn bìng kāi yào le hái zhǎo yá yī gàn shén meBố đã biết tự khám bệnh, tự kê đơn thuốc cho mình rồi mà còn đi khám răng làm gì?

我找你看看我心里踏实
HSK 6
0:03s
wǒ zhǎo nǐ kàn kàn wǒ xīn lǐ tà shíBố để con xem thì bố mới thấy yên tâm.

没事 可能就是有点炎症
HSK 6
0:03s
méi shì kě néng jiù shì yǒu diǎn yán zhèngKhông sao, chắc là hơi bị viêm.

不用吃药 多喝点水 行 那我听医生的
HSK 3
0:03s
bù yòng chī yào duō hē diǎn shuǐ xíng nà wǒ tīng yī shēng deKhông cần uống thuốc, uống nhiều nước vào. Được, vậy bố nghe lời bác sĩ.

不吃药 多喝点水
HSK 1
0:03s
bù chī yào duō hē diǎn shuǐKhông uống thuốc, uống nhiều nước.

你中午有时间吗 有时间
HSK 1
0:03s
nǐ zhōng wǔ yǒu shí jiān ma yǒu shí jiāntrưa nay bố có rảnh không? Rảnh.

陪我吃个饭吧 行啊
HSK 4
0:03s
péi wǒ chī gè fàn ba xíng aĐi ăn với con đi. Được.

我待会儿给所里 打个电话晚点去 中午你想吃什么
HSK 3
0:03s
wǒ dài huì er gěi suǒ lǐ dǎ gè diàn huà wǎn diǎn qù zhōng wǔ nǐ xiǎng chī shén meLát nữa bố gọi về đồn nói là sẽ đến muộn một chút. Trưa nay con muốn ăn gì?

万一有点什么事 你不是还得 往新加坡跑嘛
HSK 6
0:03s
wàn yī yǒu diǎn shén me shì nǐ bú shì hái dé wǎng xīn jiā pō pǎo malỡ như có việc gì thì chẳng phải con vẫn phải đến Singapore à?

不要太在乎你妈的看法
HSK 5
0:03s
bú yào tài zài hū nǐ mā de kàn fǎthì đừng để ý quá đến cách nhìn của mẹ con.