Cách dùng "妈 你走不走" (mā nǐ zǒu bù zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zǒuzǒu

Mẹ. Con có đi không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
8:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我回酒店了wǒ huí jiǔ diàn leMẹ về khách sạn.
2妈 你走不走mā nǐ zǒu bù zǒuMẹ. Con có đi không?
3那你住这儿吧nà nǐ zhù zhè ér baVậy thì con ở đây đi.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 2 of 9)
橙子不会给你们添乱的
HSK 5
0:03s
chéng zi bú huì gěi nǐ men tiān luàn deQuả Cam sẽ không làm phiền các con.

也能照顾照顾你 一家人嘛
HSK 6
0:03s
yě néng zhào gù zhào gù nǐ yī jiā rén macũng có thể chăm sóc con. Người một nhà mà,

就应该住在一起
HSK 3
0:03s
jiù yīng gāi zhù zài yì qǐnên ở chung với nhau.

还不都是围着孩子转的
HSK 5
0:03s
hái bù dōu shì wéi zhe hái zi zhuǎn dechẳng phải luôn quay quanh các con ư?

像你说的 大人还是 要围着孩子转的
HSK 5
0:03s
xiàng nǐ shuō de dà rén hái shì yào wéi zhe hái zi zhuǎn deNhư mẹ nói đấy, người lớn vẫn phải quay quanh các con.

不是你让我 多和朋友聚一聚吗
HSK 4
0:03s
bú shì nǐ ràng wǒ duō hé péng yǒu jù yī jù maChẳng phải con nói mẹ thường xuyên tụ tập cùng bạn bè,

反正我现在说什么 你们也不信
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xiàn zài shuō shén me nǐ men yě bù xìnDù sao thì bây giờ mẹ có nói gì thì các con cũng không tin.

是 是我不对
HSK 1
0:03s
shì shì wǒ bú duìPhải, là mẹ không đúng.

自己妈妈去世 连最后一面都没见上
HSK 5
0:03s
zì jǐ mā mā qù shì lián zuì hòu yí miàn dōu méi jiàn shàngMẹ của mình mất mà còn không thể gặp mặt lần cuối,

也难怪 你们嫌弃我
HSK 7
0:03s
yě nán guài nǐ men xián qì wǒCũng khó trách các con ghét bỏ mẹ.

反正我已经决定回国了
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng jué dìng huí guó leDù sao thì mẹ cũng đã quyết định về nước rồi.

你要是不想 不想见到我的话
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiǎng bù xiǎng jiàn dào wǒ de huàNếu con không muốn... không muốn gặp mẹ,

怎么了嘛 还跟我撒娇
HSK 6
0:03s
zěn me le ma hái gēn wǒ sā jiāoSao thế này? Còn làm nũng với em nữa chứ.

她想在哪儿生活 都是她的自由
HSK 5
0:03s
tā xiǎng zài nǎ ér shēng huó dōu shì tā de zì yóuCô ấy muốn sống ở đâu là tự do của cô ấy.

这边本来就是她的家
HSK 4
0:03s
zhè biān běn lái jiù shì tā de jiānơi này vốn là nhà của cô ấy,

可是小橙子上学 怎么办呀
HSK 5
0:03s
kě shì xiǎo chéng zi shàng xué zěn me bàn yaNhưng Quả Cam Nhỏ đi học thì phải làm sao?

不用了 我不吃了
HSK 3
0:03s
bù yòng le wǒ bù chī leKhông cần đâu, mình không ăn.

那你要不要回去看看
HSK 2
0:03s
nà nǐ yào bù yào huí qù kàn kànVậy cậu có cần về xem sao không?

算了 让他们消消气吧
HSK 6
0:03s
suàn le ràng tā men xiāo xiāo qì baThôi bỏ đi, để hai người họ bớt giận đã.

苦情小白菜呀
HSK 5
0:03s
kǔ qíng xiǎo bái cài yaCải trắng khổ vì tình à.