Cách dùng "你瞅你就是个吃货" (nǐ chǒu nǐ jiù shì gè chī huò) trong hội thoại tiếng Trung
你瞅你就是个吃货
Con xem đi, con đúng là ham ăn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:59
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且写李爸 他一高兴 给我做更多好吃的 | ér qiě xiě lǐ bà tā yī gāo xìng gěi wǒ zuò gèng duō hǎo chī de | Mà viết bố Lý, ông ấy vui, thì sẽ làm nhiều đồ ăn ngon cho con hơn. |
| 2▶ | 你瞅你就是个吃货 | nǐ chǒu nǐ jiù shì gè chī huò | Con xem đi, con đúng là ham ăn. |
| 3 | 行了行了 爸给你夹肉 | xíng le xíng le bà gěi nǐ jiā ròu | Được rồi, được rồi, để bố gắp thịt cho con. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàng nǐ shuō de dà rén hái shì yào wéi zhe hái zi zhuǎn deNhư mẹ nói đấy, người lớn vẫn phải quay quanh các con.

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ ràng wǒ duō hé péng yǒu jù yī jù maChẳng phải con nói mẹ thường xuyên tụ tập cùng bạn bè,

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xiàn zài shuō shén me nǐ men yě bù xìnDù sao thì bây giờ mẹ có nói gì thì các con cũng không tin.

HSK 5
0:03s
zì jǐ mā mā qù shì lián zuì hòu yí miàn dōu méi jiàn shàngMẹ của mình mất mà còn không thể gặp mặt lần cuối,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiǎng bù xiǎng jiàn dào wǒ de huàNếu con không muốn... không muốn gặp mẹ,

HSK 5
0:03s
tā xiǎng zài nǎ ér shēng huó dōu shì tā de zì yóuCô ấy muốn sống ở đâu là tự do của cô ấy.

HSK 5
0:03s










