Cách dùng "你打算什么时候回去啊" (nǐ dǎ suàn shén me shí hòu huí qù a) trong hội thoại tiếng Trung
你打算什么时候回去啊
Em định bao giờ về vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好了好了好了 你扯那两个角 好 快 | hǎo le hǎo le hǎo le nǐ chě nà liǎng gè jiǎo hǎo kuài | [Được rồi, được rồi, được rồi.] [Anh kéo hai góc kia đi.] [Được.] [Nhanh.] |
| 2▶ | 你打算什么时候回去啊 | nǐ dǎ suàn shén me shí hòu huí qù a | Em định bao giờ về vậy? |
| 3 | 我不回去 我在这儿待到周末 然后就回新加坡 | wǒ bù huí qù wǒ zài zhè ér dài dào zhōu mò rán hòu jiù huí xīn jiā pō | Em không về. Em ở đây đến cuối tuần rồi về Singapore. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ shuō tā yào qù nǐ jiù ràng tā qù ma fǎn zhèng tā qù leEm nói này, con bé mà muốn thì anh cho con bé đi đi. Dù sao thì con bé có đi

HSK 7
0:03s
yě bù néng gàn zuò zhe chī shén me hē shén me nǐ zhào yàng shōu qián lóucũng không thể ngồi không. Ăn gì uống gì, anh cứ nhận tiền.

HSK 3
0:03s
wǒ néng shōu tā qián ma tā shì líng xiāo de mèi mèiAnh có thể lấy tiền của con bé à? Con bé là em gái Lăng Tiêu,

HSK 7
0:03s
gēn yī xiǎo hái jì jiào shén me ya nǐ fàng kāi wǒSo đo với trẻ con làm gì chứ? Anh bỏ em ra.

HSK 4
0:03s
shén me tài dù a tā lián gè jiě jiě dōu bù jiàoCon bé có thái độ gì vậy? Đến chị cũng không gọi nữa.

HSK 4
0:03s
tā míng tiān dào dǐ zǒu bù zǒu gū jì bù zǒuCuối cùng thì ngày mai con bé có đi không? Chắc là không.

HSK 1
0:03s