Cách dùng "你开心了吧 你有病啊" (nǐ kāi xīn le ba nǐ yǒu bìng a) trong hội thoại tiếng Trung
你开心了吧 你有病啊
Em đã vui chưa? Anh bị bệnh à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
28:06
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就告诉他 说你出去乱跑 让他出去找你 折腾他 | wǒ jiù gào sù tā shuō nǐ chū qù luàn pǎo ràng tā chū qù zhǎo nǐ zhē teng tā | Anh cho anh ấy biết là em chạy lung tung, nói anh ấy ra ngoài tìm em, hành hạ anh ấy. |
| 2▶ | 你开心了吧 你有病啊 | nǐ kāi xīn le ba nǐ yǒu bìng a | Em đã vui chưa? Anh bị bệnh à? |
| 3 | 你烦我哥干吗 | nǐ fán wǒ gē gàn má | Anh làm phiền anh em làm gì? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàng nǐ shuō de dà rén hái shì yào wéi zhe hái zi zhuǎn deNhư mẹ nói đấy, người lớn vẫn phải quay quanh các con.

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ ràng wǒ duō hé péng yǒu jù yī jù maChẳng phải con nói mẹ thường xuyên tụ tập cùng bạn bè,

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xiàn zài shuō shén me nǐ men yě bù xìnDù sao thì bây giờ mẹ có nói gì thì các con cũng không tin.

HSK 5
0:03s
zì jǐ mā mā qù shì lián zuì hòu yí miàn dōu méi jiàn shàngMẹ của mình mất mà còn không thể gặp mặt lần cuối,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiǎng bù xiǎng jiàn dào wǒ de huàNếu con không muốn... không muốn gặp mẹ,

HSK 5
0:03s
tā xiǎng zài nǎ ér shēng huó dōu shì tā de zì yóuCô ấy muốn sống ở đâu là tự do của cô ấy.

HSK 5
0:03s










