Cách dùng "你开心了吧 你有病啊" (nǐ kāi xīn le ba nǐ yǒu bìng a) trong hội thoại tiếng Trung
你开心了吧 你有病啊
Em đã vui chưa? Anh bị bệnh à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
28:06
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就告诉他 说你出去乱跑 让他出去找你 折腾他 | wǒ jiù gào sù tā shuō nǐ chū qù luàn pǎo ràng tā chū qù zhǎo nǐ zhē teng tā | Anh cho anh ấy biết là em chạy lung tung, nói anh ấy ra ngoài tìm em, hành hạ anh ấy. |
| 2▶ | 你开心了吧 你有病啊 | nǐ kāi xīn le ba nǐ yǒu bìng a | Em đã vui chưa? Anh bị bệnh à? |
| 3 | 你烦我哥干吗 | nǐ fán wǒ gē gàn má | Anh làm phiền anh em làm gì? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ shuō tā yào qù nǐ jiù ràng tā qù ma fǎn zhèng tā qù leEm nói này, con bé mà muốn thì anh cho con bé đi đi. Dù sao thì con bé có đi

HSK 7
0:03s
yě bù néng gàn zuò zhe chī shén me hē shén me nǐ zhào yàng shōu qián lóucũng không thể ngồi không. Ăn gì uống gì, anh cứ nhận tiền.

HSK 3
0:03s
wǒ néng shōu tā qián ma tā shì líng xiāo de mèi mèiAnh có thể lấy tiền của con bé à? Con bé là em gái Lăng Tiêu,

HSK 7
0:03s
gēn yī xiǎo hái jì jiào shén me ya nǐ fàng kāi wǒSo đo với trẻ con làm gì chứ? Anh bỏ em ra.

HSK 4
0:03s
shén me tài dù a tā lián gè jiě jiě dōu bù jiàoCon bé có thái độ gì vậy? Đến chị cũng không gọi nữa.

HSK 4
0:03s
tā míng tiān dào dǐ zǒu bù zǒu gū jì bù zǒuCuối cùng thì ngày mai con bé có đi không? Chắc là không.

HSK 1
0:03s