Cách dùng "什么人家女生啊" (shén me rén jiā nǚ shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
什么人家女生啊
Cái gì mà con gái người ta?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
34:03
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 聊人家女生 吃 吃还堵不住你嘴呀 好的 | liáo rén jiā nǚ shēng chī chī hái dǔ bú zhù nǐ zuǐ ya hǎo de | Nói đến con gái người ta. Ăn đi, ăn mà còn không chặn được miệng của con à? Được ạ. |
| 2▶ | 什么人家女生啊 | shén me rén jiā nǚ shēng a | Cái gì mà con gái người ta? |
| 3 | 没你事 | méi nǐ shì | Không phải chuyện của anh. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ shuō tā yào qù nǐ jiù ràng tā qù ma fǎn zhèng tā qù leEm nói này, con bé mà muốn thì anh cho con bé đi đi. Dù sao thì con bé có đi

HSK 7
0:03s
yě bù néng gàn zuò zhe chī shén me hē shén me nǐ zhào yàng shōu qián lóucũng không thể ngồi không. Ăn gì uống gì, anh cứ nhận tiền.

HSK 3
0:03s
wǒ néng shōu tā qián ma tā shì líng xiāo de mèi mèiAnh có thể lấy tiền của con bé à? Con bé là em gái Lăng Tiêu,

HSK 7
0:03s
gēn yī xiǎo hái jì jiào shén me ya nǐ fàng kāi wǒSo đo với trẻ con làm gì chứ? Anh bỏ em ra.

HSK 4
0:03s
shén me tài dù a tā lián gè jiě jiě dōu bù jiàoCon bé có thái độ gì vậy? Đến chị cũng không gọi nữa.

HSK 4
0:03s
tā míng tiān dào dǐ zǒu bù zǒu gū jì bù zǒuCuối cùng thì ngày mai con bé có đi không? Chắc là không.

HSK 1
0:03s