Cách dùng "她成绩挺好的" (tā chéng jì tǐng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
她成绩挺好的
Thành tích của con bé tốt lắm đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
39:28
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不好好学习的样子 | bù hǎo hào xué xí de yàng zi | không phải ham học lắm. |
| 2▶ | 她成绩挺好的 | tā chéng jì tǐng hǎo de | Thành tích của con bé tốt lắm đấy. |
| 3 | 僭越了 | jiàn yuè le | Vượt quá bổn phận rồi. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàng nǐ shuō de dà rén hái shì yào wéi zhe hái zi zhuǎn deNhư mẹ nói đấy, người lớn vẫn phải quay quanh các con.

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ ràng wǒ duō hé péng yǒu jù yī jù maChẳng phải con nói mẹ thường xuyên tụ tập cùng bạn bè,

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xiàn zài shuō shén me nǐ men yě bù xìnDù sao thì bây giờ mẹ có nói gì thì các con cũng không tin.

HSK 5
0:03s
zì jǐ mā mā qù shì lián zuì hòu yí miàn dōu méi jiàn shàngMẹ của mình mất mà còn không thể gặp mặt lần cuối,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiǎng bù xiǎng jiàn dào wǒ de huàNếu con không muốn... không muốn gặp mẹ,

HSK 5
0:03s
tā xiǎng zài nǎ ér shēng huó dōu shì tā de zì yóuCô ấy muốn sống ở đâu là tự do của cô ấy.

HSK 5
0:03s










