Cách dùng "我的天哪 老李" (wǒ de tiān nǎ lǎo lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我的天哪 老李
Ôi trời ơi, ông Lý.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
33:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还人家女生 | hái rén jiā nǚ shēng | Lại còn con gái người ta. |
| 2▶ | 我的天哪 老李 | wǒ de tiān nǎ lǎo lǐ | Ôi trời ơi, ông Lý. |
| 3 | 受不了了 行不行你 聊什么呢 这么开心 | shòu bù liǎo le xíng bù xíng nǐ liáo shén me ne zhè me kāi xīn | - Không chịu được nữa. - Con thôi được chưa? Nói gì mà vui vẻ thế? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàng nǐ shuō de dà rén hái shì yào wéi zhe hái zi zhuǎn deNhư mẹ nói đấy, người lớn vẫn phải quay quanh các con.

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ ràng wǒ duō hé péng yǒu jù yī jù maChẳng phải con nói mẹ thường xuyên tụ tập cùng bạn bè,

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xiàn zài shuō shén me nǐ men yě bù xìnDù sao thì bây giờ mẹ có nói gì thì các con cũng không tin.

HSK 5
0:03s
zì jǐ mā mā qù shì lián zuì hòu yí miàn dōu méi jiàn shàngMẹ của mình mất mà còn không thể gặp mặt lần cuối,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiǎng bù xiǎng jiàn dào wǒ de huàNếu con không muốn... không muốn gặp mẹ,

HSK 5
0:03s
tā xiǎng zài nǎ ér shēng huó dōu shì tā de zì yóuCô ấy muốn sống ở đâu là tự do của cô ấy.

HSK 5
0:03s










