Cách dùng "我的天哪 老李" (wǒ de tiān nǎ lǎo lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我的天哪 老李
Ôi trời ơi, ông Lý.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
33:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还人家女生 | hái rén jiā nǚ shēng | Lại còn con gái người ta. |
| 2▶ | 我的天哪 老李 | wǒ de tiān nǎ lǎo lǐ | Ôi trời ơi, ông Lý. |
| 3 | 受不了了 行不行你 聊什么呢 这么开心 | shòu bù liǎo le xíng bù xíng nǐ liáo shén me ne zhè me kāi xīn | - Không chịu được nữa. - Con thôi được chưa? Nói gì mà vui vẻ thế? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mā bù huí qù nǐ yí gè rén huí qù wǒ bù fàng xīnMẹ không về, em về một mình anh cũng không yên tâm,

HSK 5
0:03s
nǐ jiù liú zài zhè ér guò shǔ jià ba nǐ píng shén me tuì wǒ piào aem cứ ở lại đây nghỉ hè đi. Sao anh có thể trả vé của em?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù yào huí qù wǒ dài zài zhè ér gàn má nǐ men dōu fán wǒEm cứ muốn về đấy. Em ở đây làm gì chứ? Mọi người đều thấy em phiền.

HSK 4
0:03s
yǒu shén me shì huí lái zài shuō wǒ bú yào dài zài zhè ércó chuyện gì thì về nói sau. Em không muốn ở đây.

HSK 4
0:03s
nǐ qù shàng nǐ de bān wǒ bù yòng nǐ guǎnAnh đi làm việc của anh đi, em không cần anh lo.

HSK 2
0:03s
yào bù zhè yàng ba nǐ gēn wǒ qù wǒ de mù diāo gōng zuò shìHay là thế này. Em đi với chị đến phòng làm việc điêu khắc gỗ của chị.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
gěi nǐ diǎn le bēi ná tiě yě bù zhī dào nǐ ài bù ài hēGọi cho cô một ly latte, cũng không biết cô có thích uống không.

HSK 5
0:03s
líng xiāo shēng rì nà tiān yě méi tīng nǐ shuō qǐ lái yaHôm sinh nhật Lăng Tiêu cũng đâu có nghe cô nhắc đến.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè bù yòng dà shì xiǎo qíng de dōu bào bèi batôi cũng không cần chuyện lớn chuyện nhỏ gì cũng báo cáo với anh.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bú kè qì yǒu shén me jiù shuō shén methì tôi không khách sáo nữa, có gì thì sẽ nói đó.

HSK 7
0:03s
yòu yào kàng jiāo lǜ yòu yào kàng yì yùVừa phải chống lại sự lo âu, vừa phải chống lại sự phiền muộn.

HSK 2
0:03s
nǐ bié gào sù wǒ nǐ bù zhī dào ér zi yǒu bìngcô đừng nói với tôi là cô không biết con trai bị bệnh.

HSK 7
0:03s




