Cách dùng "可算到了" (kě suàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung
可算到了
kě suàn dào le
Cuối cùng cũng đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
7:05
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 就是这儿 | duì jiù shì zhè ér | Đúng, chính là đây. |
| 2▶ | 可算到了 | kě suàn dào le | Cuối cùng cũng đến. |
| 3 | 这里还可以 | zhè lǐ hái kě yǐ | Ở đây cũng được đấy. |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
zhè ge xīn zhèn zhǎng xīn tài hěn le yì diǎn qíng miàn dōu bù jiǎngÔng thị trưởng mới này lòng dạ quá tàn nhẫn Một chút tình cảm cũng không nể

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shàng shàng xià xià gǎo dé jī quǎn bù níng de nà nǐ shuō nǐ hái yào zěn me yàngTrên dưới Làm cho náo loạn hết cả lên Vậy ông nói xem ông còn muốn thế nào?

HSK 4
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào jiù yīn wèi wèi shēng bù hé géÔng có biết không? Chỉ vì vệ sinh không đạt chuẩn

HSK 6
0:03s
shuí zhī dào nǐ de tóng xué shì bú shì zhēn de yào lái tóu zīAi biết bạn học của cô Có thực sự muốn đến đầu tư không