Cách dùng "否则将视频发布出去" (fǒu zé jiāng shì pín fā bù chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
否则将视频发布出去
Nếu không sẽ công bố video ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:45
wǔ五
shí十
wàn万
“500 nghìn.”
LINE 0212:47
PLAYING SCENEfǒu否
zé则
jiāng将
shì视
pín频
fā发
bù布
chū出
qù去
“Nếu không sẽ công bố video ra ngoài.”
LINE 0312:49
xiān先
tǎo讨
jià价
huán还
jià价
“mặc cả trước.”
Show Information