Cách dùng "婚内出轨女大学生" (hūn nèi chū guǐ nǚ dà xué shēng) trong hội thoại tiếng Trung

hūnnèichūguǐxuéshēng

nữ sinh ngoại tình trong hôn nhân,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:03
huá
yuàn
wài
zhuān
jiā
qín
míng

Chuyên gia ngoại khoa bệnh viện Hoa Mộ Tần Minh

LINE 0208:05
PLAYING SCENE
hūn
nèi
chū
guǐ
xué
shēng

nữ sinh ngoại tình trong hôn nhân,

LINE 0308:06
zhì
shǐ使
fāng
gōng
wài
yùn

dẫn đến phụ nữ mang thai ngoài cung.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp08:05
TMDB ID283950