Cách dùng "就是他租给我的" (jiù shì tā zū gěi wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
就是他租给我的
là anh ấy thuê cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:54
zhè这
ge个
fáng房
zi子
“Căn nhà này”
LINE 0226:55
PLAYING SCENEjiù就
shì是
tā他
zū租
gěi给
wǒ我
de的
“là anh ấy thuê cho tôi.”
LINE 0326:58
nǐ你
chī吃
de的
yào药
“Thuốc em uống”
Show Information