Cách dùng "你和我丈夫出轨时" (nǐ hé wǒ zhàng fū chū guǐ shí) trong hội thoại tiếng Trung
你和我丈夫出轨时
Khi cô ngoại tình với chồng tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:54
wǒ我
qiú求
qiú求
nǐ你
le了
“Tôi xin anh đấy.”
LINE 0217:01
PLAYING SCENEnǐ你
hé和
wǒ我
zhàng丈
fū夫
chū出
guǐ轨
shí时
“Khi cô ngoại tình với chồng tôi,”
LINE 0317:03
jiù就
rú如
tóng同
yī一
bǎ把
shǒu手
shù术
dāo刀
“giống như một con dao phẫu thuật.”
Show Information