Cách dùng "让他付出代价" (ràng tā fù chū dài jià) trong hội thoại tiếng Trung

ràngchūdàijià

Để anh ta phải trả giá

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:27
dāng
shí
zhǐ
shì
xiǎng

Lúc đó tôi chỉ muốn

LINE 0217:28
PLAYING SCENE
ràng
chū
dài
jià

Để anh ta phải trả giá

LINE 0317:31
táng
shī

Luật sư Đường

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp17:28
TMDB ID283950