Cách dùng "我要趁他威胁我的时候" (wǒ yào chèn tā wēi xié wǒ de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我要趁他威胁我的时候
tôi phải nhân lúc anh ta uy hiếp tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
suǒ所
yǐ以
“Cho nên...”
LINE 0213:04
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
chèn趁
tā他
wēi威
xié胁
wǒ我
de的
shí时
hòu候
“tôi phải nhân lúc anh ta uy hiếp tôi,”
LINE 0313:06
gěi给
tā他
zhuǎn转
zhàng账
“chuyển tiền cho anh ấy.”
Show Information