Cách dùng "也同样要付出代价" (yě tóng yàng yào fù chū dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
也同样要付出代价
cũng phải trả giá như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:52
nà那
me么
qī欺
piàn骗
tā她
de的
rén人
“Vậy thì người lừa dối cô ấy”
LINE 0217:54
PLAYING SCENEyě也
tóng同
yàng样
yào要
fù付
chū出
dài代
jià价
“cũng phải trả giá như vậy.”
LINE 0318:00
kàn看
lái来
hái还
méi没
chǔn蠢
dào到
jiā家
“Xem ra vẫn chưa ngốc đến nhà.”
Show Information