Cách dùng "在你手术的过程中" (zài nǐ shǒu shù de guò chéng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
在你手术的过程中
trong quá trình phẫu thuật,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:16
nǐ你
gē哥
gē哥
xiàn现
zài在
rèn认
wéi为
“Anh cậu bây giờ cho rằng”
LINE 0202:18
PLAYING SCENEzài在
nǐ你
shǒu手
shù术
de的
guò过
chéng程
zhōng中
“trong quá trình phẫu thuật,”
LINE 0302:20
yuàn院
fāng方
hé和
fù负
zé责
de的
yī医
shēng生
“bệnh viện và bác sĩ phụ trách”
Show Information