Cách dùng "亏损不少啊" (kuī sǔn bù shǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
亏损不少啊
Lỗ nhiều đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
30:49
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐想见见她 | jiě jiě xiǎng jiàn jiàn tā | Tỷ tỷ muốn gặp cô ấy sao? |
| 2▶ | 亏损不少啊 | kuī sǔn bù shǎo a | Lỗ nhiều đó. |
| 3 | 有愧东家呀 这几年百姓们 多节衣缩食 | yǒu kuì dōng jiā ya zhè jǐ nián bǎi xìng men duō jié yī suō shí | Hổ thẹn với bà chủ quá. Mấy năm nay người dân thắt lưng buộc bụng nhiều, |
