Cách dùng "这可不劳我带啊" (zhè kě bù láo wǒ dài a) trong hội thoại tiếng Trung
这可不劳我带啊
Không cần ta dạy hư nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:13
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们殿下如此规矩之人 凤郎君 别给他带坏了 | wǒ men diàn xià rú cǐ guī jǔ zhī rén fèng láng jūn bié gěi tā dài huài le | Điện hạ của chúng ta là người tuân thủ phép tắc như vậy, Phượng công tử đừng dạy hư ngài ấy. |
| 2▶ | 这可不劳我带啊 | zhè kě bù láo wǒ dài a | Không cần ta dạy hư nhé. |
| 3 | 我们的殿下墨鱼成精 | wǒ men de diàn xià mò yú chéng jīng | Điện hạ của chúng ta là mực thành tinh, |
