Cách dùng "那一切都完了" (nà yī qiè dōu wán le) trong hội thoại tiếng Trung
那一切都完了
nà yī qiè dōu wán le
thì mọi chuyện đều kết thúc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倘若让首辅大人知道了 您的所作所为 | tǎng ruò ràng shǒu fǔ dà rén zhī dào le nín de suǒ zuò suǒ wéi | nhưng nếu để Thủ phụ đại nhân biết được những gì ngài đã làm, |
| 2▶ | 那一切都完了 | nà yī qiè dōu wán le | thì mọi chuyện đều kết thúc, |
| 3 | 怕是命都保不住 | pà shì mìng dōu bǎo bú zhù | e rằng tính mạng cũng không giữ được. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhǐ néng zhèng míng nǐ bú shì hé gàn zhè yī xíngvậy có thể chứng minh là ngài không hợp làm ở nơi này rồi,

HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào rén de gǔ tou qí shí shì bù zhī dào téng deNgươi có biết không, xương người thật ra không biết đau.

HSK 6
0:03s
zhǔ fàn míng míng yǐ jīng dìng le qiū hòu wèn zhǎnrõ ràng kẻ chủ mưu đã bị phán tội, tới mùa thu xử trảm,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
chāo jiā ma nán dào hái yào tiāo gè huáng dào jí rì bù chéngXét nhà mà, chẳng lẽ còn định chọn ngày lành tháng tốt à?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s