Cách dùng "你也有今日啊" (nǐ yě yǒu jīn rì a) trong hội thoại tiếng Trung

yǒujīna

ngươi cũng có ngày hôm nay.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1李启lǐ qǐLý Khải,
2你也有今日啊nǐ yě yǒu jīn rì angươi cũng có ngày hôm nay.
3你也有今日啊nǐ yě yǒu jīn rì aNgươi cũng có ngày hôm nay.

More Clips From Episode

Total 58 clips (Page 3 of 3)
而我却一厢情愿
HSK 4
0:03s
ér wǒ què yì xiāng qíng yuànCòn ta thì lại ngu ngốc,

你既愿意为我豁出命去
HSK 4
0:03s
nǐ jì yuàn yì wèi wǒ huō chū mìng qù(cô đã không ngại liều mạng vì ta,)

神来之笔呀
HSK 5
0:03s
shén lái zhī bǐ yađúng là mưu kế như thần.

这也正是我所担心的
HSK 3
0:03s
zhè yě zhèng shì wǒ suǒ dān xīn deĐây cũng là việc ta lo.

其实这也 正中陛下的下怀
HSK 3
0:03s
qí shí zhè yě zhèng zhōng bì xià de xià huáiThật ra việc này cũng đúng ý bệ hạ.

那权力熏天哪
HSK 6
0:03s
nà quán lì xūn tiān nǎquyền lực ngút trời.

你到现在还孤身一人呢
HSK 1
0:03s
nǐ dào xiàn zài hái gū shēn yī rén netới giờ này con vẫn còn một mình lẻ bóng.

他把我刑道司 当什么地方
HSK 4
0:03s
tā bǎ wǒ xíng dào sī dāng shén me dì fāngHắn coi Hình Đạo Ti là nơi nào?

那只能证明你 不适合干这一行
HSK 7
0:03s
nà zhǐ néng zhèng míng nǐ bú shì hé gàn zhè yī xíngvậy có thể chứng minh là ngài không hợp làm ở nơi này rồi,

你知不知道 人的骨头 其实是不知道疼的
HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào rén de gǔ tou qí shí shì bù zhī dào téng deNgươi có biết không, xương người thật ra không biết đau.

主犯明明已经定了 秋后问斩
HSK 6
0:03s
zhǔ fàn míng míng yǐ jīng dìng le qiū hòu wèn zhǎnrõ ràng kẻ chủ mưu đã bị phán tội, tới mùa thu xử trảm,

一下给爷扣了两顶帽子
HSK 6
0:03s
yī xià gěi yé kòu le liǎng dǐng mào zimới đó đã chụp cho ta hai cái tội rồi.

我张某只是开个玩笑
HSK 5
0:03s
wǒ zhāng mǒu zhǐ shì kāi gè wán xiàoTrương mỗ chỉ đang nói đùa thôi,

是不是有点过了
HSK 2
0:03s
shì bú shì yǒu diǎn guò lecó phải là hơi quá đáng không?

抄家嘛 难道还要 挑个黄道吉日不成
HSK 6
0:03s
chāo jiā ma nán dào hái yào tiāo gè huáng dào jí rì bù chéngXét nhà mà, chẳng lẽ còn định chọn ngày lành tháng tốt à?

鹿死谁手还不一定呢
HSK 1
0:03s
lù sǐ shéi shǒu hái bù yí dìng neCòn chưa biết ai thắng ai thua đâu.

小门小户的可不行
HSK 3
0:03s
xiǎo mén xiǎo hù de kě bù xíngxuất thân kém quá thì không được.

问问顾姑娘有没有得空
HSK 6
0:03s
wèn wèn gù gū niáng yǒu méi yǒu dé kònghỏi Cố tiểu thư có rảnh không.