Cách dùng "我比我师父差远了" (wǒ bǐ wǒ shī fù chà yuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我比我师父差远了
tôi còn kém xa thầy tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
16:02
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 高先生 | gāo xiān shēng | Anh Cao, |
| 2▶ | 我比我师父差远了 | wǒ bǐ wǒ shī fù chà yuǎn le | tôi còn kém xa thầy tôi. |
| 3 | 二十六号晚上来的 | èr shí liù hào wǎn shàng lái de | Đến vào buổi tối ngày 26. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
gōng ān jú zhǎng wǒ dōu gěi nǐ jiào lái le yǒu shén me nǐ jiù zhí shuōTôi đã gọi cả cục trưởng Cục Công an cho cậu rồi, có gì cậu cứ nói thẳng.

HSK 6
0:03s
shì tā men nǎo zi yǒu máo bìng hái shì nǐ nǎo zi yǒu máo bìngĐầu óc họ có vấn đề hay đầu óc cậu có vấn đề hả?
