Cách dùng "我是肯定不会拿的" (wǒ shì kěn dìng bú huì ná de) trong hội thoại tiếng Trung
我是肯定不会拿的
tôi chắc chắn sẽ không cầm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:12
zhè这
xiē些
qián钱
“Số tiền này”
LINE 0234:14
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
kěn肯
dìng定
bú不
huì会
ná拿
de的
“tôi chắc chắn sẽ không cầm.”
LINE 0334:16
nà那
jiù就
shì是
gēn跟
wǒ我
zuò做
dí敌
rén人
“Vậy là làm kẻ địch của tôi rồi.”
Show Information