Cách dùng "有病啊 别扔了" (yǒu bìng a bié rēng le) trong hội thoại tiếng Trung
有病啊 别扔了
Thần kinh à? Đừng ném nữa!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
25:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 疯了 | fēng le | Điên à? |
| 2▶ | 有病啊 别扔了 | yǒu bìng a bié rēng le | Thần kinh à? Đừng ném nữa! |
| 3 | 整天就知道无理取闹 | zhěng tiān jiù zhī dào wú lǐ qǔ nào | Suốt ngày chỉ biết gây sự vô cớ. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè ge rén ne shì fēi duōTôi nói cậu nghe, con người tôi lắm thị phi.

HSK 7
0:03s
bù zhī dào nǐ men zuì jìn yǒu méi yǒu tīng dào jīng hǎi duì wǒ de yáo yánKhông biết dạo này các cậu có nghe thấy lời đồn về tôi ở Kinh Hải không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō nǐ shuō de zhè ge yáo yán wǒ hái zhēn shì méi tīng guòKể ra thì tin đồn mà anh nói, tôi thực sự chưa từng nghe qua.

HSK 4
0:03s
bù guò jì rán nǐ zì jǐ tí chū lái le wǒ men huì jì xià láiNhưng nếu anh đã tự nhắc đến thì chúng tôi cũng ghi lại,

HSK 3
0:03s
hǎo nà xī wàng nǐ men bié bèi rén dài piān le aĐược. Vậy mong rằng các cậu đừng để bị người khác đánh lạc hướng.

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiànĐã lâu không gặp, đã lâu không gặp. Đã lâu không gặp.

HSK 6
0:03s
shén me mó tuō chē yǒu zhào piān ma wǒ kàn yī xiàXe máy gì thế? Có ảnh không? Cho tôi xem chút.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men jiù xiān zǒu le hē bēi chá ba bù yòng leChúng tôi đi trước đây. Uống chén trà đã. Không cần đâu.

HSK 7
0:03s
wèn hòu nǐ shī fù gēn tā shuō yī cháng péng yǒuHỏi thăm sức khỏe thầy cậu nhé. Nói với anh ấy dù sao cũng từng là bạn bè,

HSK 7
0:03s
wǒ dǎ diàn huà bài tuō tā jiē yī xià hǎo matôi gọi điện thoại, phiền anh ấy nghe máy được không?

HSK 6
0:03s





