Cách dùng "有病啊 别扔了" (yǒu bìng a bié rēng le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒubìnga biérēngle

Thần kinh à? Đừng ném nữa!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
25:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1疯了fēng leĐiên à?
2有病啊 别扔了yǒu bìng a bié rēng leThần kinh à? Đừng ném nữa!
3整天就知道无理取闹zhěng tiān jiù zhī dào wú lǐ qǔ nàoSuốt ngày chỉ biết gây sự vô cớ.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
他们狗仗人势 狐假虎威
HSK 1
0:03s
tā men gǒu zhàng rén shì hú jiǎ hǔ wēibọn họ chó cậy thế chủ, cáo mượn oai hùm.

公安局长 我都给你叫来了 有什么你就直说
HSK 2
0:03s
gōng ān jú zhǎng wǒ dōu gěi nǐ jiào lái le yǒu shén me nǐ jiù zhí shuōTôi đã gọi cả cục trưởng Cục Công an cho cậu rồi, có gì cậu cứ nói thẳng.

是他们脑子有毛病 还是你脑子有毛病
HSK 6
0:03s
shì tā men nǎo zi yǒu máo bìng hái shì nǐ nǎo zi yǒu máo bìngĐầu óc họ có vấn đề hay đầu óc cậu có vấn đề hả?

市长 您消消气
HSK 1
0:03s
shì zhǎng nín xiāo xiāo qìThị trưởng, anh bớt giận.