Cách dùng "至今生死不明" (zhì jīn shēng sǐ bù míng) trong hội thoại tiếng Trung
至今生死不明
mà đến giờ vẫn không rõ sống chết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:02
wèi为
le了
nǐ你
de的
shì事
qíng情
de的
zhēn真
xiàng相
“vì chân tướng sự việc của anh”
LINE 0228:04
PLAYING SCENEzhì至
jīn今
shēng生
sǐ死
bù不
míng明
“mà đến giờ vẫn không rõ sống chết.”
LINE 0328:09
nǐ jì xù xìng fú xià qù ba zǒu
你继续幸福下去吧 走
“Anh cứ tiếp tục hạnh phúc đi. Đi thôi.”
Show Information